superheterodyne receiver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy thu siêu ngoại sai: "superheterodyne receiver" là một loại máy thu thanh (radio) sử dụng kỹ thuật trộn tần số thu được với một tần số do bộ dao động nội tạo ra để tạo ra một tần số trung gian cố định (thường là siêu âm). Tín hiệu này sau đó được khuếch đại và giải điều chế để thu được âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superheterodyne receiver is widely used in modern radios because of its superior selectivity and sensitivity. (Máy thu siêu ngoại sai được sử dụng rộng rãi trong các máy thu thanh hiện đại nhờ khả năng chọn lọc và độ nhạy vượt trội.)
- Edwin Armstrong invented the superheterodyne receiver in 1918. (Edwin Armstrong đã phát minh ra máy thu siêu ngoại sai vào năm 1918.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superheterodyne principle": nguyên lý siêu ngoại sai, là cơ sở hoạt động của loại máy thu này.
- The superheterodyne principle involves converting all incoming signals to a fixed intermediate frequency. (Nguyên lý siêu ngoại sai liên quan đến việc chuyển đổi tất cả tín hiệu thu được thành một tần số trung gian cố định.)
- "Superheterodyne architecture": kiến trúc siêu ngoại sai, mô tả cấu trúc mạch điện của máy thu.
- Modern superheterodyne receivers often have dual conversion architecture for better performance. (Các máy thu siêu ngoại sai hiện đại thường có kiến trúc chuyển đổi kép để đạt hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Superheterodyne (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật siêu ngoại sai.
- A superheterodyne circuit is essential for this type of radio. (Mạch siêu ngoại sai là thiết yếu cho loại máy thu thanh này.)
- Heterodyne (n/adj): ngoại sai, chỉ quá trình trộn hai tần số để tạo ra tần số mới.
- The heterodyne effect is used in many communication systems. (Hiệu ứng ngoại sai được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
- Superhet receiver: từ viết tắt thông dụng của "superheterodyne receiver".
- Most household radios are superhet receivers. (Hầu hết máy thu thanh gia đình là máy thu siêu ngoại sai.)
- Receiver with intermediate frequency (IF): máy thu có tần số trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix down: trộn xuống (tần số), thường dùng trong ngữ cảnh giảm tần số.
- The superheterodyne receiver mixes down the incoming signal to a lower intermediate frequency. (Máy thu siêu ngoại sai trộn tín hiệu thu được xuống tần số trung gian thấp hơn.)
- Tune in: điều chỉnh để thu tín hiệu.
- You can tune in to different stations using the superheterodyne receiver. (Bạn có thể điều chỉnh để thu các đài khác nhau bằng máy thu siêu ngoại sai.)
Thành ngữ liên quan
- "Superheterodyne revolution": cuộc cách mạng siêu ngoại sai, ám chỉ sự thay đổi lớn trong công nghệ thu thanh.
- The invention of the superheterodyne receiver sparked a superheterodyne revolution in radio design. (Phát minh ra máy thu siêu ngoại sai đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng siêu ngoại sai trong thiết kế radio.)